Trang chủ » Dịch vụ

Báo giá thi công đá mài Terrazzo | Quy trình đạt chuẩn TCVN

THI CÔNG ĐÁ MÀI TERRAZZO: NGHỆ THUẬT KIẾN TRÚC VÀ QUY TRÌNH THI CÔNG ĐỘT PHÁ

1. Sự trỗi dậy của đá mài Terrazzo trong kiến trúc hiện đại

Lịch sử và sự tiến hóa

Terrazzo không phải là vật liệu mới. Nó có nguồn gốc từ Venice (Ý) từ hơn 500 năm trước, khi các công nhân xây dựng tận dụng vụn đá Marble để tạo ra những sàn nhà rẻ tiền nhưng bền bỉ. Tuy nhiên, Terrazzo 2026 đã thoát xác hoàn toàn. Với sự hỗ trợ của công nghệ Epoxy Terrazzo và các dòng máy mài kim cương, nó đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho các Penthouse, Showroom thời trang và các công trình biểu tượng.

Tại sao giới kiến trúc sư “phát cuồng” vì Terrazzo?

  • Tính tùy biến vô tận: Bạn có thể chọn bất kỳ màu nền nào (theo bảng màu Pantone) và kết hợp với hàng trăm loại cốt liệu khác nhau.
  • Tính bền vững (Sustainability): Sử dụng vật liệu tái chế giúp công trình đạt chứng chỉ LEED (chứng chỉ xanh quốc tế).
  • Sự sang trọng thầm lặng (Quiet Luxury): Không bóng bẩy phô trương như đá tự nhiên nguyên tấm, Terrazzo mang lại chiều sâu nghệ thuật và sự tinh tế.

thi-cong-da-mai-terrazzo

2. Phân tích chi tiết các loại cốt liệu – “Linh hồn” của đá mài

Để bài viết đạt chiều sâu, bạn cần mô tả chi tiết đặc tính vật lý và thẩm mỹ của từng loại hạt đá:

2.1. Nhóm đá tự nhiên (Marble, Granite, Quartz)

  • Đá Marble: Mang lại vẻ đẹp mềm mại, dễ mài bóng nhưng độ hút nước cao hơn. Các tông màu trắng Carrara hay vàng tự nhiên thường được ưu tiên.

  • Đá Thạch Anh (Quartz): Có độ cứng cực cao (7/10 trên thang Mohs). Khi mài, thạch anh tạo ra độ bắt sáng lấp lánh, rất phù hợp cho các không gian cần sự lộng lẫy.

2.2. Nhóm vật liệu trang trí đặc biệt

  • Thủy tinh màu (Recycled Glass): Tạo ra hiệu ứng xuyên sáng và độ sâu cho bề mặt sàn. Thủy tinh xanh coban hoặc hổ phách là những lựa chọn kinh điển.

  • Vỏ sò, vỏ ốc: Mang hơi thở của biển cả vào không gian. Thường được dùng trong các khu resort hoặc phòng tắm cao cấp.

  • Kim loại vụn: Những mẩu đồng, nhôm vụn khi mài phẳng tạo nên những đốm sáng hiện đại, công nghiệp (Industrial Style).

3. Kỹ thuật thi công chuyên sâu: Sự khác biệt giữa chuyên gia và thợ vườn

3.1. Xử lý nền – Bước quyết định 80% độ bền

Nhiều đơn vị bỏ qua bước này dẫn đến việc sàn bị nứt sau 6 tháng.

  • Chống nứt bằng lưới sợi thủy tinh: Đối với nền sàn có độ rung động, việc trải lưới sợi thủy tinh giữa lớp lót và lớp Terrazzo là bắt buộc.

  • Khe co giãn (Control Joints): Nghệ thuật nằm ở chỗ giấu các khe này dưới các thanh nẹp đồng hoặc inox trang trí, vừa đảm bảo kỹ thuật vừa tăng tính thẩm mỹ.

3.2. Công thức cấp phối (Mix Design)

Một công thức chuẩn không chỉ dựa vào cảm tính. Ví dụ cho 1m2 sàn dày 15mm:

  • Cốt liệu đá: 25 – 30kg.

  • Xi măng trắng cao cấp (hoặc nhựa Epoxy): 10 – 12kg.

  • Bột màu oxit sắt (không bay màu theo thời gian): 2-5% khối lượng xi măng.

  • Phụ gia siêu dẻo: Giúp hỗn hợp thoát khí tốt hơn, giảm lỗ kim.

4. So sánh chi tiết: Terrazzo gốc Xi măng vs Terrazzo gốc Epoxy

Đây là phần giúp khách hàng ra quyết định và tin tưởng vào sự tư vấn của bạn.

Đặc điểmTerrazzo gốc Xi măng (Cementitious)Terrazzo gốc Epoxy (Resin)
Độ dày15mm – 25mm6mm – 10mm
Trọng lượngNặng, cần nền chịu lực tốtNhẹ, phù hợp cho nhà cao tầng
Độ bóngBóng tự nhiên, mộc mạcBóng gương, rực rỡ
Khả năng chống nứtTrung bình (cần khe co giãn)Rất cao (có độ đàn hồi)
Giá thànhThấp hơnCao hơn (gấp 1.5 – 2 lần)
Không gianNgoài trời và trong nhàChỉ nên dùng trong nhà (tránh tia UV)

5. Quy trình đánh bóng 8 bước công nghiệp

Đừng chỉ nói “mài bóng”, hãy nói về các đầu số đĩa mài:

  • Phá bề mặt (Đầu số #30, #60): Loại bỏ lớp vữa thừa, lộ đá.
  • Mài mịn (Đầu số #120, #200): Xóa các vết xước từ bước mài thô.
  • Ủ keo (Grouting): Lấp đầy các lỗ li ti bằng keo chuyên dụng.
  • Mài hoàn thiện (Đầu số #400, #800): Bắt đầu lên độ bóng mờ.
  • Tăng cứng (Liquid Hardener): Phun hóa chất Lithium Silicate để các hạt tinh thể trong sàn liên kết chặt chẽ hơn, chống sinh bụi.
  • Đánh bóng cao cấp (Đầu số #1500, #3000): Tạo độ sâu và độ bóng gương.
  • Seal bảo vệ: Phủ lớp chống thấm thẩm thấu (không tạo màng để sàn “thở” được).
  • Buffing: Dùng máy tốc độ cao kết hợp pad lông cừu để làm sàn rực sáng.

6. Giải pháp bảo trì và chăm sóc sàn đá mài Terrazzo

Sàn Terrazzo bền nhưng không có nghĩa là “bất tử”. Bạn cần hướng dẫn khách hàng:

  • Sử dụng chất tẩy rửa trung tính (pH = 7): Tránh axit (chanh, giấm) làm ăn mòn bề mặt đá.

  • Vệ sinh định kỳ: Sử dụng cây lau nhà vi sợi (microfiber) để không làm xước mặt đá.

  • Tái đánh bóng: Sau 5-10 năm, chỉ cần mài nhẹ lớp bề mặt và phủ bóng lại, sàn sẽ mới hoàn toàn như ngày đầu. Đây là ưu điểm vượt trội so với gạch men.

7. Các lỗi thường gặp khi thi công và cách khắc phục

  • Sàn bị nứt chân chim: Do tỷ lệ nước/xi măng quá cao hoặc không có khe co giãn. Cách xử lý: Dùng keo epoxy lỏng len lỏi vào vết nứt và mài lại.
  • Đá lộ không đều: Do khâu cán nền không phẳng hoặc mài không đủ sâu.
  • Bề mặt bị ố vàng: Do dùng Sealer kém chất lượng hoặc không chống thấm kỹ.

8. Tầm nhìn 2026: Terrazzo 3D và Terrazzo thông minh

  • Terrazzo 3D: Sử dụng các khuôn mẫu CNC để tạo hình khối, tranh nghệ thuật ngay trên sàn nhà.

  • Terrazzo tích hợp công nghệ: Nhúng đèn LED dưới lớp thủy tinh xuyên sáng hoặc tích hợp hệ thống sưởi sàn điện tử.

9. Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của sàn đá mài Terrazzo (TCVN & Quốc tế)

Khi thi công các công trình dự án lớn hoặc cấp nhà nước, sàn Terrazzo cần đáp ứng các tiêu chuẩn về độ mài mòn, độ cứng và độ hút nước. Dưới đây là các chỉ số tiêu chuẩn áp dụng cho năm 2026:

9.1. Chỉ tiêu cơ lý của bề mặt sàn

Các thông số này thường được kiểm định tại các phòng thí nghiệm LAS-XD:

Chỉ tiêu kiểm traPhương pháp thửYêu cầu tiêu chuẩn (Tối thiểu)
Độ cứng bề mặtThang Mohs≥ 5 (Đối với đá Marble) / ≥ 7 (Đối với Thạch anh)
Cường độ nén (28 ngày)ASTM C109 / TCVN 6016≥ 30 MPa (Hệ xi măng) / ≥ 80 MPa (Hệ Epoxy)
Độ hút nướcTCVN 6415≤ 5% khối lượng
Độ mài mòn sâuTCVN 6415-7≤ 175 $mm^3$
Độ bóng bề mặtMáy đo độ bóng ($60^o$)50 – 85 GU (Tùy theo yêu cầu thiết kế)
Độ chống trượtASTM E303 (BPN)> 36 (An toàn trong điều kiện ướt)

9.2. Quy cách kỹ thuật về kích thước và lớp cấu tạo

Tùy vào khu vực thi công (trong nhà, ngoài trời, khu công nghiệp) mà các thông số về độ dày sẽ thay đổi:

  • Độ dày lớp hoàn thiện (Terrazzo Layer):

    • Hệ Epoxy: Thường từ 6mm đến 10mm. Ưu điểm là nhẹ, mỏng, giảm tải trọng cho công trình.

    • Hệ Xi măng truyền thống: Thường từ 15mm đến 25mm. Cần độ dày đủ lớn để tránh nứt vỡ do co ngót.

  • Kích thước hạt đá (Aggregate Size):

    • Size 0 (Hạt mụn): 1 – 3mm.

    • Size 1 (Hạt nhỏ): 3 – 5mm.

    • Size 2 (Hạt trung): 5 – 8mm.

    • Size 3 (Hạt lớn/Đá nhảy): 10 – 20mm hoặc lớn hơn cho các phong cách kiến trúc phá cách.

  • Khoảng cách khe co giãn (Control Joints):

    • Thi công tối ưu trong khoảng 3m x 3m hoặc 4m x 4m cho mỗi ô sàn để triệt tiêu ứng suất nhiệt, tránh nứt ngẫu nhiên.

10. Phân tích sâu: Tại sao các thông số này lại quan trọng?

Độ cứng Mohs và khả năng chống trầy xước

Nếu bạn thi công sàn cho sảnh khách sạn – nơi có mật độ đi lại cao và thường xuyên có vali kéo – độ cứng bề mặt phải đạt ít nhất là 6 Mohs. Việc sử dụng hạt cốt liệu là đá thạch anh hoặc đá Granite sẽ đảm bảo sàn không bị “mờ” đi sau vài năm sử dụng.

Cường độ nén ($f_c$)

Một sàn Terrazzo đạt chuẩn $30 MPa$ tương đương với mác bê tông M300. Điều này cho phép sàn chịu được tải trọng của các loại xe nâng nhỏ (trong showroom ô tô) hoặc các thiết bị nội thất nặng mà không bị lún hay nứt vỡ lớp bề mặt.

Chỉ số chống trượt (Slip Resistance)

Đây là thông số “sống còn” khi thi công đá mài tại khu vực hồ bơi hoặc nhà vệ sinh. Mặc dù sàn đá mài thường được đánh bóng như gương, nhưng việc sử dụng hóa chất chống trượt (Anti-slip Sealer) vẫn giữ được độ bóng đồng thời tăng ma sát khi có nước, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người sử dụng.

11. Các tiêu chuẩn nghiệm thu sau thi công

Sau khi nhà thầu bàn giao, bạn nên kiểm tra dựa trên các tiêu chí sau:

  • Độ phẳng: Dùng thước tầm 2m, độ hở không quá 2mm.
  • Độ đồng đều của đá: Mật độ hạt đá phải phân bổ đều trên toàn bộ bề mặt, không có tình trạng “chỗ dày đá, chỗ chỉ toàn xi măng”.
  • Màu sắc: Phải đồng nhất giữa các mẻ đổ, không bị loang lổ (halos) hoặc cháy màu do máy mài.
  • Cảm quan: Bề mặt đặc khít, không còn lỗ kim (pinholes), sờ tay vào có cảm giác mịn màng như lụa.
Tin Liên Quan
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM