I. Bê tông đá mài Granito: Giải pháp sàn nghệ thuật đẳng cấp & báo giá thi công

Bê tông đá mài Granito đang trở thành xu hướng dẫn đầu trong thiết kế kiến trúc hiện đại tại Việt Nam. Không chỉ mang lại vẻ đẹp tinh tế, sang trọng như đá tự nhiên, loại vật liệu này còn sở hữu độ bền vượt trội và khả năng tùy biến vô hạn. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện từ định nghĩa, quy trình thi công đến bảng giá mới nhất.

1. Bê tông đá mài Granito là gì?

Bê tông đá mài Granito (thường gọi tắt là đá Granito) là vật liệu xây dựng nhân tạo được tạo nên từ hỗn hợp: xi măng, cát, đá hạt (đá Marble, đá thạch anh, đá đen, đá trắng…), bột màu và các chất phụ gia tăng cường liên kết.

Sau khi hỗn hợp này được đổ và đúc tạo hình, thợ thi công sẽ tiến hành mài lộ đá bằng máy mài công nghiệp chuyên dụng, kết hợp với các cấp độ đánh bóng từ mờ đến bóng gương. Kết quả là một bề mặt phẳng mịn, lốm đốm các hạt đá đa sắc màu cực kỳ bắt mắt.

Sự khác biệt giữa Granito và Terrazzo

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa hai loại này. Thực tế:

  • Terrazzo: Thường dùng đá hạt lớn, màu sắc rực rỡ, thiên về tính trang trí nghệ thuật cao.
  • Granito: Thường dùng đá hạt nhỏ, đồng đều hơn, tạo cảm giác tinh tế, nhã nhặn và có độ bền nén cực cao, phù hợp cho cả những khu vực chịu tải trọng lớn.

2. Ưu điểm nổi bật của sàn bê tông đá mài Granito

Tại sao kiến trúc sư lại ưu tiên lựa chọn bê tông đá mài Granito cho các dự án cao cấp như resort, khách sạn, biệt thự hay quán cafe?

2.1. Độ bền vượt thời gian

Granito có cấu tạo nguyên khối, không có đường ron (hoặc rất ít nếu chia ô lớn). Điều này giúp sàn không bị bong tróc, nứt nẻ như gạch men truyền thống. Sau nhiều năm sử dụng, bạn chỉ cần đánh bóng lại là sàn sẽ đẹp như mới.

2.2. Tính thẩm mỹ cá nhân hóa

Khác với vật liệu đúc sẵn, Granito cho phép bạn tự chọn:

  • Màu nền xi măng.
  • Loại đá hạt (kích thước, màu sắc đá).
  • Mật độ phân bổ đá hạt trên bề mặt.

2.3. Dễ dàng vệ sinh và bảo trì

Bề mặt được phủ một lớp hóa chất chuyên dụng giúp kháng khuẩn, chống bám bẩn và chống thấm nước hiệu quả. Bạn chỉ cần lau chùi bằng nước sạch thông thường.

2.4. Thân thiện với môi trường

Sử dụng các nguồn nguyên liệu tự nhiên và tái chế (như vụn đá marble), Granito được đánh giá là vật liệu xanh, bền vững trong xây dựng hiện đại.

3. Quy trình thi công bê tông đá mài Granito chuẩn kỹ thuật

Để có một mặt sàn hoàn hảo, quy trình thi công cần thực hiện nghiêm ngặt qua 7 bước sau:

Bước 1: Chuẩn bị bề mặt (Substrate Preparation)

Mài tạo nhám sàn bê tông cốt thép, dọn dẹp sạch bụi bẩn và dầu mỡ. Đảm bảo sàn phẳng và không bị thấm ngược.

Bước 2: Đi nẹp trang trí và phân ô

Sử dụng nẹp đồng hoặc nẹp inox để chia ô theo thiết kế. Bước này cực kỳ quan trọng để ngăn chặn các vết nứt co ngót và tạo điểm nhấn thẩm mỹ.

Bước 3: Đổ hỗn hợp Granito

Trộn hỗn hợp theo tỷ lệ chuẩn, đổ vào các ô đã định sẵn. Cán phẳng và dùng bàn xoa để đảm bảo cốt liệu được phân bổ đều.

Bước 4: Bảo dưỡng sàn

Sàn cần được dưỡng hộ bằng nước trong khoảng 3-7 ngày (tùy thời tiết) để đạt độ cứng cần thiết trước khi mài.

Bước 5: Mài thô lộ đá

Sử dụng máy mài sàn công nghiệp với đĩa hợp kim đầu số thấp (#30, #50) để loại bỏ lớp xi măng bề mặt, làm lộ ra các hạt đá trang trí.

Bước 6: Ủ lỗ và mài tinh

Trong quá trình mài sẽ xuất hiện các lỗ bọt khí nhỏ. Thợ sẽ dùng xi măng cùng màu để ủ (trám) các lỗ này. Sau đó tiếp tục mài với các đầu số cao hơn (#200, #400, #800…) để làm mịn bề mặt.

Bước 7: Đánh bóng và phủ Seal bảo vệ

Sử dụng hóa chất tăng cứng (Liquid Hardener) và hóa chất phủ bóng (Sealer). Cuối cùng là dùng máy đánh bóng tốc độ cao để tạo độ sáng gương cho sàn.

4. Tổng hợp bảng giá thi công bê tông đá mài Granito

Lưu ý: Đơn giá thực tế có thể thay đổi dựa trên vị trí địa lý, độ khó của thiết kế và khối lượng thi công.

Bảng giá thi công sàn Granito đổ tại chỗ

Hạng mục thi côngĐặc điểm vật liệuĐơn giá (VNĐ/m²)
Granito Phổ thôngXi măng xám, đá hạt trắng/đen nội địa.650.000 – 850.000
Granito Cao cấpXi măng trắng, đá thạch anh, màu nhập khẩu.900.000 – 1.300.000
Granito Nghệ thuậtPhối đa màu, đi nẹp đồng phức tạp.1.500.000 – 2.200.000

Bảng giá các hạng mục nội thất Granito

Sản phẩmCách tínhĐơn giá (VNĐ)
Cầu thang GranitoMét dài (md)800.000 – 1.500.000
Bàn bếp / LavaboChiếc / Md2.500.000 – 7.000.000
Bàn ghế GranitoBộ3.500.000 – 10.000.000

5. Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá Granito

  • Diện tích: Công trình trên 200m² thường giảm 10-15% chi phí so với diện tích nhỏ.
  • Độ cao công trình: Thi công tại tầng hầm hoặc tầng cao không có thang máy vận chuyển máy mài nặng sẽ phát sinh chi phí nhân công.
  • Mật độ nẹp: Càng nhiều đường nẹp đồng/inox thì tiền vật tư và công cắt nẹp càng tăng.
  • Yêu cầu độ bóng: Đánh bóng mờ (Matte) sẽ rẻ hơn so với đánh bóng gương (Mirror finish).

6. 5 bộ sưu tập phối màu đang dẫn đầu xu hướng năm 2026

1. Xu hướng “Minimalist Cement” (Xi măng tối giản)

Đây là phong cách dành cho các quán cafe theo đuổi lối kiến trúc Industrial hoặc Minimalism.

  • Màu nền: Xi măng xám nhạt (Light Grey) hoặc xám bê tông tự nhiên.
  • Cốt liệu: Đá thạch anh trắng hạt mịn kết hợp với một ít đá đen hạt nhỏ.
  • Cảm giác: Mang lại sự sạch sẽ, hiện đại, làm nổi bật nội thất bằng gỗ hoặc kim loại đen.
  • Mức độ phổ biến: 9/10 (Rất dễ phối đồ nội thất).

2. Xu hướng “Sand & Shell” (Cát và Vỏ sò – Phong cách Địa Trung Hải)

Phù hợp cho các quán cafe không gian mở, nhiều cây xanh hoặc gần biển.

  • Màu nền: Trắng kem hoặc vàng cát nhạt.
  • Cốt liệu: Sỏi vàng tự nhiên, mảnh vỏ sò xà cừ và đá Marble màu kem.
  • Cảm giác: Ấm áp, thư giãn và mang hơi thở thiên nhiên. Khi có ánh nắng chiếu vào, các mảnh vỏ sò sẽ bắt sáng lấp lánh nhẹ.

3. Xu hướng “Terrazzo Pastel” (Kẹo ngọt & Sáng tạo)

Dành cho các quán cafe hướng tới đối tượng khách hàng trẻ, các tiệm bánh hoặc quán cafe phong cách Hàn Quốc.

  • Màu nền: Trắng tinh khiết hoặc hồng nhạt, xanh mint.
  • Cốt liệu: Hạt thủy tinh đa sắc màu (cam, xanh dương, đỏ) trộn lẫn với đá cẩm thạch trắng khổ trung bình.
  • Cảm giác: Trẻ trung, năng động và cực kỳ bắt mắt trên hình ảnh check-in.

4. Xu hướng “Midnight Luxury” (Bí ẩn & Sang trọng)

Lựa chọn hoàn hảo cho các quán cafe kết hợp Lounge hoặc Bar vào ban đêm.

  • Màu nền: Đen tuyền hoặc xám đậm (Charcoal).
  • Cốt liệu: Đá thạch anh đen, đá mắt mèo hoặc hạt thủy tinh xanh đen.
  • Cảm giác: Cực kỳ sang trọng, sạch sẽ và có chiều sâu. Loại sàn này khi đánh bóng gương sẽ tạo hiệu ứng như một mặt hồ ban đêm.

5. Xu hướng “Earth Tone” (Tone màu đất ấm)

Dành cho các quán cafe mang phong cách Wabi-sabi hoặc Retro.

  • Màu nền: Màu nâu đất, màu gạch nung hoặc màu be đậm.
  • Cốt liệu: Đá nâu đỏ, đá xám gan gà và sỏi cuội nhỏ.
  • Cảm giác: Gần gũi, hoài cổ và mang lại cảm giác cực kỳ vững chãi.

Mẹo nhỏ khi chọn mẫu phối màu:

  • Thử mẫu thực tế (Sample): Bạn nên yêu cầu đơn vị thi công đổ thử một tấm mẫu nhỏ (30x30cm) trước khi quyết định làm toàn bộ sàn, vì màu sắc khi khô và sau khi mài bóng sẽ khác đôi chút so với lúc hỗn hợp còn ướt.
  • Ánh sáng: Màu sàn Granito sẽ thay đổi sắc độ dựa trên đèn vàng hay đèn trắng trong quán.
  • Kích thước hạt đá: Hạt đá càng nhỏ sàn nhìn càng mịn và hiện đại; hạt đá lớn (dạng Terrazzo) nhìn sẽ nghệ thuật và phá cách hơn.

II. Sàn Terrazzo đổ tại chỗ: Đỉnh cao kiến trúc 2026 và bảng giá chi tiết

Trong cuộc đua của các vật liệu kiến trúc hiện đại, sàn Terrazzo (đá mài) đã vươn lên trở thành biểu tượng của sự sang trọng và tính bền vững. Không còn là những viên gạch lát vỉa hè thô sơ, Terrazzo thế hệ mới là những tác phẩm nghệ thuật liền mạch, kết hợp giữa tinh hoa thủ công và công nghệ vật liệu tiên tiến.

1. Sàn Terrazzo là gì? Vì sao trở thành xu hướng năm 2026?

Sàn Terrazzo được tạo thành từ hỗn hợp chất kết dính (xi măng hoặc nhựa Epoxy) trộn lẫn với các loại hạt cốt liệu trang trí như đá Marble, thạch anh, vỏ sò, sỏi ngũ sắc hoặc hạt thủy tinh. Sau quá trình đổ cán và mài bóng bằng máy công nghiệp, bề mặt sàn hiện lên các vân đá đa sắc diện, phẳng mịn và bóng gương.

Lý do khiến sàn Terrazzo “lên ngôi”:

  • Tính độc bản: Bạn có thể tự phối màu nền và chọn loại hạt đá theo ý thích. Không có hai mặt sàn Terrazzo nào giống nhau hoàn toàn.
  • Độ bền vĩnh cửu: Tuổi thọ sàn có thể kéo dài từ 50 đến 100 năm. Sàn càng sử dụng lâu, độ bóng tự nhiên càng tăng.
  • Vệ sinh tuyệt đối: Thiết kế liền mạch (seamless) không có đường ron giúp loại bỏ nơi trú ngụ của vi khuẩn và bụi bẩn.
  • Thân thiện môi trường: Sử dụng nhiều vật liệu tái chế và không phát thải khí độc hại.

2. Phân loại hệ sàn Terrazzo phổ biến

Hiện nay, khách hàng thường lựa chọn giữa hai hệ chính tùy vào ngân sách và mục đích sử dụng:

2.1. Terrazzo gốc Xi măng (Cement-based)

Đây là loại truyền thống, mang lại cảm giác mộc mạc, tự nhiên.

  • Ưu điểm: Giá thành hợp lý, chịu được tia UV nên dùng được cả trong nhà và ngoài trời.
  • Nhược điểm: Độ dày sàn lớn (khoảng 15-30mm), dễ nứt chân chim nếu kỹ thuật xử lý nền không tốt.

2.2. Terrazzo gốc Epoxy (Epoxy-based)

Hệ sàn cao cấp nhất hiện nay, thường xuất hiện tại các trung tâm thương mại hạng sang, resort.

  • Ưu điểm: Siêu mỏng (chỉ từ 6-10mm), trọng lượng nhẹ, bảng màu rực rỡ và chống nứt tuyệt đối nhờ tính đàn hồi của nhựa.
  • Nhược điểm: Chi phí thi công cao, chỉ sử dụng cho không gian nội thất.

3. Bảng báo giá thi công sàn Terrazzo cập nhật 2026

Giá thi công sàn Terrazzo không cố định mà thay đổi dựa trên: diện tích, loại cốt liệu và độ bóng yêu cầu. Dưới đây là bảng giá tổng hợp trung bình trên thị trường (áp dụng cho diện tích >100m²):

A. Đơn giá theo hệ vật liệu (VNĐ/m²)

Loại hình thi côngPhân khúcGiá tham khảo (VNĐ/m²)
Terrazzo Xi măngPhổ thông (Đá hạt nội địa)850.000 – 1.200.000
Terrazzo Xi măngCao cấp (Đá thạch anh, nẹp đồng)1.300.000 – 1.800.000
Terrazzo EpoxyHiện đại (Thủy tinh màu, xà cừ)2.500.000 – 3.500.000
Terrazzo Nghệ thuậtCó logo, hoa văn, đá bán quýTrên 4.500.000

B. Báo giá các hạng mục đi kèm

  • Ốp cầu thang: 1.200.000 – 2.200.000 VNĐ/mét dài.
  • Len chân tường: 250.000 – 450.000 VNĐ/mét dài.
  • Nẹp trang trí (Đồng/Inox): 50.000 – 150.000 VNĐ/mét dài.
  • Bảo trì, đánh bóng lại sàn cũ: 150.000 – 250.000 VNĐ/m².

4. Quy trình thi công Terrazzo đổ tại chỗ chuẩn 8 bước

Để đạt được chất lượng chuẩn “bóng như gương, bền như đá”, quy trình thi công cần được thực hiện khắt khe:

  • Chuẩn bị bề mặt: Mài tạo nhám sàn bê tông, vệ sinh sạch bụi và dầu mỡ.
  • Thi công lớp lót (Primer): Tăng cường độ bám dính giữa sàn bê tông cũ và lớp Terrazzo mới.
  • Định vị nẹp: Gắn nẹp đồng hoặc inox theo thiết kế để phân chia màu sắc hoặc ngăn nứt co ngót.
  • Đổ và cán hỗn hợp: Trộn cốt liệu với chất kết dính theo tỷ lệ vàng, sau đó cán phẳng bề mặt.
  • Bảo dưỡng: Để sàn khô tự nhiên trong 3-7 ngày tùy thời tiết.
  • Mài thô lộ hạt: Dùng máy mài nặng với đĩa hợp kim để đánh bật lớp bề mặt, làm lộ ra vẻ đẹp của đá hạt.
  • Ủ lỗ và mài tinh: Trám trét các lỗ bọt khí li ti, sau đó mài bằng các đầu số kim cương từ mịn đến siêu mịn.
  • Phủ bóng bảo vệ: Sử dụng hóa chất thẩm thấu tăng cứng và phủ Seal bảo vệ chống thấm, chống bám bẩn.

5. Các yếu tố tác động trực tiếp đến ngân sách của bạn

Nếu bạn đang cân đối ngân sách, hãy lưu ý các yếu tố sau có thể làm giá biến động:

  • Diện tích: Càng lớn giá càng giảm. Các dự án nhỏ (dưới 50m²) thường tính giá trọn gói (Lumpsum) từ 40-60 triệu đồng do chi phí vận chuyển máy móc nặng.
  • Địa điểm: Công trình ở tỉnh xa hoặc trong ngõ hẻm khó vận chuyển vật tư sẽ có phụ phí.
  • Độ phức tạp: Việc chia nhiều ô màu khác nhau trên cùng một diện tích sàn đòi hỏi nhân công tỉ mỉ hơn, dẫn đến giá cao hơn.
    Mới nhất